APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 W O M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Giải/ Nội dungTeam MEN
Team Women
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bốc thăm tất cả các vòng đấu

1. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1A W H KozhikodeG E C Wayanad2:2
2L B S KasaraagodeC E T Payyanur4:0
3C E V VadakaraM D I T Kozhikode3:1
4M I T AnjarakandyC O E Thalassery1:3
5G C E KannurS N G CET Payyanur1:3
6S T M Sivapurammiễn đấu2:
2. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1S N G CET PayyanurC E V Vadakara:
2C O E ThalasseryS T M Sivapuram4:0
3G E C WayanadL B S Kasaraagode2:2
4C E T PayyanurA W H Kozhikode1:3
5M D I T KozhikodeG C E Kannur2:2
6M I T Anjarakandymiễn đấu2:
3. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1C E V VadakaraC O E Thalassery:
2L B S KasaraagodeM I T Anjarakandy4:0
3A W H KozhikodeS N G CET Payyanur3:1
4S T M SivapuramG E C Wayanad2:2
5G C E KannurC E T Payyanur3:1
6M D I T Kozhikodemiễn đấu2:
4. Ván
SốĐộiĐộiKQ:KQ
1C O E ThalasseryA W H Kozhikode3:1
2C E V VadakaraL B S Kasaraagode1:3
3S T M SivapuramG C E Kannur2:2
4G E C WayanadM D I T Kozhikode4:0
5S N G CET PayyanurM I T Anjarakandy3:1
6C E T Payyanurmiễn đấu2: