Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 W O M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:59:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. C E T Payyanur (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Ashakiran,0IND001131000
2Devananda Ravikumar,0IND000031000
3Ridha Rouf B C,0IND010131000
4Abhakiran,0IND000031000

Thông tin kỳ thủ

Ashakiran 0 IND Rp:875
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Sreya Nair V0IND4s 01
213Fathima Liyana0IND3w 01
318Neshwa0IND2s 11
Devananda Ravikumar 0 IND Rp:200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Devapriya K C0IND3w 02
214Nourin Fathima0IND2s 02
319Ridha0IND2w 02
Ridha Rouf B C 0 IND Rp:875
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Jyothika P0IND3s 03
215Wadeeda M P0IND0w 13
316Arunima0IND2s 03
Abhakiran 0 IND Rp:200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Theertha V0IND3w 04
212Fadwa Shafeeq0IND4s 04
317Wafa0IND2w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn7L B S KasaraagodeRtg-2C E T PayyanurRtg4 : 0
2.1
Sreya Nair V,
0-
Ashakiran,
01 - 0
2.2
Devapriya K C,
0-
Devananda Ravikumar,
01 - 0
2.3
Jyothika P,
0-
Ridha Rouf B C,
01 - 0
2.4
Theertha V,
0-
Abhakiran,
01 - 0
2. Ván
Bàn2C E T PayyanurRtg-1A W H KozhikodeRtg1 : 3
4.1
Ashakiran,
0-
Fathima Liyana,
00 - 1
4.2
Devananda Ravikumar,
0-
Nourin Fathima,
00 - 1
4.3
Ridha Rouf B C,
0-
Wadeeda M P,
01 - 0
4.4
Abhakiran,
0-
Fadwa Shafeeq,
00 - 1
3. Ván
Bàn5G C E KannurRtg-2C E T PayyanurRtg3 : 1
5.1
Neshwa,
0-
Ashakiran,
00 - 1
5.2
Ridha,
0-
Devananda Ravikumar,
01 - 0
5.3
Arunima,
0-
Ridha Rouf B C,
01 - 0
5.4
Wafa,
0-
Abhakiran,
01 - 0