Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:59:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13G E C Wayanad1100240
212L B S Kasaraagode1100240
32C O E Thrikkaripur1100230
44G E C Kozhikode1100230
57C E V Vadakara110022,50
61Vimal Jyothi1010120
76C E T Payyanur1010120
88C O E Thalassery1010120
99G C E Kannur1010120
1013M D I T Kozhikode1010120
1115S N G CET Payyanur1010120
1214M I T Anjarakandy100101,50
1311K M C T IETM Mukkam, KKD1001010
1416S T M Sivapuram1001010
155A W H Kozhikode1001000
1610K M C T Kasaraagode1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints