Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:59:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
18C O E Thalassery43107130
21Vimal Jyothi4310711,50
34G E C Kozhikode42206100
43G E C Wayanad42115100
515S N G CET Payyanur42115100
69G C E Kannur4211590
72C O E Thrikkaripur4211590
812L B S Kasaraagode4202410,50
911K M C T IETM Mukkam, KKD420247,50
107C E V Vadakara420246,50
1114M I T Anjarakandy411237,50
1213M D I T Kozhikode4112360
136C E T Payyanur402226,50
1416S T M Sivapuram4103260
155A W H Kozhikode4022240
1610K M C T Kasaraagode4004010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints