Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:59:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. S N G CET Payyanur (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Abhinand B,0IND111½3,541107
2Savyasachi M,0IND1101341000
3Abhinav Biju,0IND01½1,531000
4Abhijith C S,0IND01121000
5Thanmay Prasanth,0IND1111000
6Yadhukrishnan K,0IND00021396

Thông tin kỳ thủ

Abhinand B 0 IND Rp:1443
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Sravan Jijith0IND3w 11
233Hijaz Aboobacker0IND0s 11
351Krishnanand1428IND2,5w 11
481Dhanesh K V0IND3,5s ½1
Savyasachi M 0 IND Rp:1193
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Jyothish P0IND2s 12
210Shuhaib Muhammed0IND0w 12
354Abhinav Osho Sudhakaran0IND3s 02
487Sanath Krishna P0IND0w 12
Abhinav Biju 0 IND Rp:1000
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Ahmed Ali V P:0IND4w 03
235Adil Rayan0IND0s 13
350Ahmed Veliakath Nasarudeen0IND2w ½3
Abhijith C S 0 IND Rp:1000
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Muhammed Noshin M0IND4s 04
234Abdul Absheer0IND1w 14
Thanmay Prasanth 0 IND Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
479Adith C K0IND0s 13
Yadhukrishnan K 0 IND Rp:596
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
349Abel M S1791IND4s 04
482Nidheesh K V0IND2w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn15S N G CET PayyanurRtg-8C O E ThalasseryRtg2 : 2
7.1
Abhinand B,
0-
Sravan Jijith,
01 - 0
7.2
Savyasachi M,
0-
Jyothish P,
01 - 0
7.3
Abhinav Biju,
0-
Ahmed Ali V P:,
00 - 1
7.4
Abhijith C S,
0-
Muhammed Noshin M,
00 - 1
2. Ván
Bàn10K M C T KasaraagodeRtg-15S N G CET PayyanurRtg0 : 4
6.1
Hijaz Aboobacker,
0-
Abhinand B,
00 - 1
6.2
Shuhaib Muhammed,
0-
Savyasachi M,
00 - 1
6.3
Adil Rayan,
0-
Abhinav Biju,
00 - 1
6.4
Abdul Absheer,
0-
Abhijith C S,
00 - 1
3. Ván
Bàn15S N G CET PayyanurRtg-1Vimal JyothiRtg1½:2½
2.1
Abhinand B,
0-
Krishnanand,
14281 - 0
2.2
Savyasachi M,
0-
Abhinav Osho Sudhakaran,
00 - 1
2.3
Abhinav Biju,
0-
Ahmed Veliakath Nasarudeen,
0½ - ½
2.4
Yadhukrishnan K,
0-
Abel, M S
17910 - 1
4. Ván
Bàn6C E T PayyanurRtg-15S N G CET PayyanurRtg1½:2½
5.1
Dhanesh K V,
0-
Abhinand B,
0½ - ½
5.2
Sanath Krishna P,
0-
Savyasachi M,
00 - 1
5.3
Adith C K,
0-
Thanmay Prasanth,
00 - 1
5.4
Nidheesh K V,
0-
Yadhukrishnan K,
01 - 0