Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:59:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  15. A W H Kozhikode (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Muhammad,0IND0000041000
2Muhammade Shamil T,0IND0110241000
3Anand Narain Nath,0IND0110241000

Thông tin kỳ thủ

Muhammad 0 IND Rp:200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
171Kenn Raja Ray0IND2w 01
215Aswanth M0IND4s 01
381Dhanesh K V0IND3,5w 01
461Muhammed Adil0IND2s 01
Muhammade Shamil T 0 IND Rp:1000
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
168Aboobakar Noufal C R0IND1,5s 02
214Aswin Kumar K0IND1w 12
387Sanath Krishna P0IND0s 12
464Arnold0IND2w 02
Anand Narain Nath 0 IND Rp:1000
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
167Devadath P 0IND2w 03
216Rezin0IND0s 13
379Adith C K0IND0w 13
466Shuaib0IND1,5s 03

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn5A W H KozhikodeRtg-12L B S KasaraagodeRtg0 : 4
4.1
Muhammad,
0-
Kenn Raja Ray,
00 - 1
4.2
Muhammade Shamil T,
0-
Aboobakar Noufal C R,
00 - 1
4.3
Anand Narain Nath,
0-
Devadath P ,
00 - 1
4.4
không có đấu thủ
0-
Mohammed Anas Veeran Koya,
0- - +
2. Ván
Bàn14M I T AnjarakandyRtg-5A W H KozhikodeRtg2 : 2
7.1
Aswanth M,
0-
Muhammad,
01 - 0
7.2
Aswin Kumar K,
0-
Muhammade Shamil T,
00 - 1
7.3
Rezin,
0-
Anand Narain Nath,
00 - 1
7.4
Yadhukrishna D J,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
3. Ván
Bàn5A W H KozhikodeRtg-6C E T PayyanurRtg2 : 2
6.1
Muhammad,
0-
Dhanesh K V,
00 - 1
6.2
Muhammade Shamil T,
0-
Sanath Krishna P,
01 - 0
6.3
Anand Narain Nath,
0-
Adith C K,
01 - 0
6.4
không có đấu thủ
0-
Nidheesh K V,
0- - +
4. Ván
Bàn7C E V VadakaraRtg-5A W H KozhikodeRtg4 : 0
6.1
Muhammed Adil,
0-
Muhammad,
01 - 0
6.2
Arnold,
0-
Muhammade Shamil T,
01 - 0
6.3
Shuaib,
0-
Anand Narain Nath,
01 - 0
6.4
Goutham,
0-
không có đấu thủ
0+ - -