APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:59:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Giải/ Nội dungTeam MEN
Team Women
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1C O E Thalassery5b212w47b36w47130
2Vimal Jyothi6b210w45b2½4w3711,50
3G E C Kozhikode9b37w24b212w36100
4G E C Wayanad16w48b33w22b15100
5S N G CET Payyanur1w216b42w1½13b2½5100
6G C E Kannur2w213b310w41b0590
7C O E Thrikkaripur14w33b21w19w3590
8L B S Kasaraagode15b44w19b1½14w4410,50
9K M C T IETM Mukkam, KKD3w114b38w2½7b147,50
10C E V Vadakara11w2½2b06b015w446,50
11M I T Anjarakandy10b1½15w212b116w337,50
12M D I T Kozhikode13w21b011w33b1360
13C E T Payyanur12b26w115b25w1½26,50
14S T M Sivapuram7b19w116w48b0260
15A W H Kozhikode8w011b213w210b0240
16K M C T Kasaraagode4b05w014b011b1010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints