APJA KTU F - Zone Inter Collegiate Team Chess Championship - 2026 M E N

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:59:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Association Kerala

Giải/ Nội dungTeam MEN
Team Women
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Vimal Jyothi (RtgØ:1305 / HS1: 7 / HS2: 11,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Krishnanand,1428IND450425862,54
2Abhinav Osho Sudhakaran,0IND34
3Ahmed Veliakath Nasarudeen,0IND24
4Abel, M S1791IND2573581044
5Yadhukrishan K V,0IND00
6Adinarayan P,0IND00
  2. C O E Thrikkaripur (RtgØ:1281 / HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Muhammed A K,0IND03
2Adithya, Raveendran1611IND2570807434
3Adhwaid Krishnan,0IND24
4Abhishek, Vadakke Madam1513IND53705482134
5Mohammed Ameen,0IND11
  3. G E C Wayanad (RtgØ:1218 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Sreehari K,0IND34
2Amay Krishna O,0IND24
3Sreerag, Padman1871IND2596609044
4Robert Reji,0IND13
5Saveen Jose Mathew,0IND01
6Noorul Ameen,0IND00
  4. G E C Kozhikode (RtgØ:1113 / HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Varun Narayan C,0IND34
2Gautham, Krishna P P1453IND4505865244
3Sanjay Sankar Ts,0IND24
4Dan Jude Bobby,0IND13
5Nidhin Santosh,0IND00
6Dhruv K Menon,0IND01
  5. A W H Kozhikode (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Muhammad,0IND04
2Muhammade Shamil T,0IND24
3Anand Narain Nath,0IND24
  6. C E T Payyanur (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Dhanesh K V,0IND3,54
2Sanath Krishna P,0IND04
3Sreehari Manoj,0IND02
4Navadeep S,0IND12
5Adith C K,0IND02
6Nidheesh K V,0IND22
  7. C E V Vadakara (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 6,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Farhad,0IND03
2Muhammed Adil,0IND24
3Arnold,0IND24
4Shuaib,0IND1,54
5Goutham,0IND11
6Sanay,0IND00
  8. C O E Thalassery (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 13)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Sravan Jijith,0IND34
2Jyothish P,0IND24
3Ahmed Ali V P:,0IND44
4Muhammed Noshin M,0IND44
5Abhimanyu P,0IND00
6Sreeshin P M,0IND00
  9. G C E Kannur (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Abhinav,0IND1,54
2Danish,0IND34
3Thejus,0IND2,54
4Sidharth,0IND12
5Dilshad,0IND12
6Arjun,0IND00
  10. K M C T Kasaraagode (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Hijaz Aboobacker,0IND04
2Shuhaib Muhammed,0IND04
3Adil Rayan,0IND03
4Mohammed Rahib R K,0IND03
5Abdul Absheer,0IND12
  11. K M C T IETM Mukkam, KKD (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Mish Al Ibrahim Z,0IND14
2Mohammed Rasal C K,0IND2,54
3Junaid M,0IND24
4Muhammed Irfan P,0IND24
  12. L B S Kasaraagode (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 10,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Kenn Raja Ray,0IND24
2Aboobakar Noufal C R,0IND1,53
3Devadath P ,0IND24
4Mohammed Anas Veeran Koya,0IND33
5Sreehari M,0IND22
  13. M D I T Kozhikode (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Deepak P Biju,0IND03
2Sangeeth N,0IND24
3Devaraj K P,0IND13
4Nived S,0IND01
5Rohith Wilson T,0IND23
6Navaneeth M,0IND12
  14. M I T Anjarakandy (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 7,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Aswanth M,0IND44
2Aswin Kumar K,0IND14
3Rezin,0IND03
4Yadhukrishna D J,0IND2,54
5Muhammad Farhan N M,0IND01
  15. S N G CET Payyanur (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Abhinand B,0IND3,54
2Savyasachi M,0IND34
3Abhinav Biju,0IND1,53
4Abhijith C S,0IND12
5Thanmay Prasanth,0IND11
6Yadhukrishnan K,0IND02
  16. S T M Sivapuram (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Divin Vinod,0IND34
2Athul S Anandhan,0IND14
3Chinmay Murualeedharan,0IND02
4Mohammed Nameer M M,0IND14
5Mohammed Faaz C K,0IND12
6Nived Biju,0IND00