ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 4-го розряду_20.09.26

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:45:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênPháiCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Волошин, Богдан БрЛьвів5000
23Гончарук, Софія БрwНУЛП (Куспиш О.)4000
318Соколовський, Орест БрЛьвів (Кириченко В.)4000
411Миронов, Антон БрЛША, Ліцей ім. Івана Пулюя (Коваль4000
55Ковтало, Емілія БрwЛША (Коваль Г.)3000
66Козловський, Єремій БрЛьвів3000
721Шевченко, Назар БрСЗШ №78 (Терлецький О.)3000
87Курнат, Лукʼян БрЛьвів3000
94Депа, Леонід БрЛША (Коваль Г.)3000
1019Ткачук, Данило БрДЮСШ «Дебют» (Терлецький О.)3000
1110Ленько, Остап БрСЗШ №97 (Терлецький О.)2,5000
1216Скачко, Олександр БрНУЛП (Куспиш О.)2,5000
139Лазор, Анна БрwЛьвів, Ліцей №172000
1412Нагорнюк, Лев БрЛМВ ім. В. Стуса (Панчишин Т.)2000
1517Соколовський, Лук'ян БрЛША (Василенко О.)2000
1615Приходько, Володимир БрШкола №23 Дмитро2000
178Лазаренко, Матвій БрКласична гімназія (Суліковський Т.)2000
1813Орел, Олександр БрЛША (Костів М.)1,5000
191Бєлановський, Денис БрЛША (Дмитрук В.)1,5000
2014Половкович, Герман БрЛША (Коваль Г.)1000
2120Фафула, Лілія БрwЛША (Борецький С.)1000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)