ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 4-го розряду_20.09.26

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:45:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Гончарук, Софія БрwНУЛП (Куспиш О.)846,541,551
22Волошин, Богдан БрЛьвів845,54149,5
311Миронов, Антон БрЛША, Ліцей ім. Івана Пулюя (Коваль7,545,541,549
418Соколовський, Орест БрЛьвів (Кириченко В.)5,5474351
56Козловський, Єремій БрЛьвів5,5474350,5
65Ковтало, Емілія БрwЛША (Коваль Г.)544,540,547,5
712Нагорнюк, Лев БрЛМВ ім. В. Стуса (Панчишин Т.)5413843
821Шевченко, Назар БрСЗШ №78 (Терлецький О.)5413745
94Депа, Леонід БрЛША (Коваль Г.)539,536,540,5
1019Ткачук, Данило БрДЮСШ «Дебют» (Терлецький О.)539,535,540,5
1110Ленько, Остап БрСЗШ №97 (Терлецький О.)5393641
1216Скачко, Олександр БрНУЛП (Куспиш О.)4,545,541,549,5
1313Орел, Олександр БрЛША (Костів М.)4,5403841
147Курнат, Лукʼян БрЛьвів440,536,543,5
159Лазор, Анна БрwЛьвів, Ліцей №174393641
168Лазаренко, Матвій БрКласична гімназія (Суліковський Т.)434,532,535,5
1717Соколовський, Лук'ян БрЛША (Василенко О.)4323033
181Бєлановський, Денис БрЛША (Дмитрук В.)3,5373538
1915Приходько, Володимир БрШкола №23 Дмитро3353236
2020Фафула, Лілія БрwЛША (Борецький С.)2323033
2114Половкович, Герман БрЛША (Коваль Г.)1312932

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)