ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 4-го розряду_20.09.26

Ban Tổ chứcЛОШФ
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcНазар Фірман
Tổng trọng tàiМикола Костів
Thời gian kiểm tra (Rapid)10хв + 5сек кожному учаснику до закінчення партії починаючи з 1-го ходу
Địa điểmЛьвів
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1000 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:45:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Гончарук Софія Бр 13w1 11b1 8w1 3b1 2w0 4b1 5w1 9b1 7w1846,541,551
2Волошин Богдан Бр 7b1 15w1 4b1 5w1 1b1 3w0 6b1 12w1 13w1845,54149,5
3Миронов Антон Бр 18b1 6w1 12b1 1w0 14b1 2b1 4w1 10w1 5b½7,545,541,549
4Соколовський Орест Бр 16w1 9b1 2w0 17b1 6b1 1w0 3b0 11w½ 12b15,5474351
5Козловський Єремій Бр 12b½ 18w1 9b1 2b0 11w½ 14w1 1b0 8w1 3w½5,5474350,5
6Ковтало Емілія Бр 19w1 3b0 13w1 8b1 4w0 10b1 2w0 7b0 15w1544,540,547,5
7Нагорнюк Лев Бр 2w0 19b0 18b1 12w1 10b0 20w1 16b1 6w1 1b05413843
8Шевченко Назар Бр -1 14w1 1b0 6w0 15b1 9w1 12b0 5b0 17w15413745
9Депа Леонід Бр 21b1 4w0 5w0 13b1 19w1 8b0 15b1 1w0 16b1539,536,540,5
10Ткачук Данило Бр 15b0 -1 11w0 16b1 7w1 6w0 14b1 3b0 21w1539,535,540,5
11Ленько Остап Бр 20b1 1w0 10b1 14w0 5b½ 12w0 18w1 4b½ 19b15393641
12Скачко Олександр Бр 5w½ 16b1 3w0 7b0 17w1 11b1 8w1 2b0 4w04,545,541,549,5
13Орел Олександр Бр 1b0 20w1 6b0 9w0 18w½ -1 21b1 14w1 2b04,5403841
14Курнат Лукʼян Бр 17w1 8b0 19w1 11b1 3w0 5b0 10w0 13b0 -1440,536,543,5
15Лазор Анна Бр 10w1 2b0 17w0 20b1 8w0 19b1 9w0 -1 6b04393641
16Лазаренко Матвій Бр 4b0 12w0 21b1 10w0 20w1 17b1 7w0 18b1 9w0434,532,535,5
17Соколовський Лук'ян Бр 14b0 21w1 15b1 4w0 12b0 16w0 20b1 19w1 8b04323033
18Бєлановський Денис Бр 3w0 5b0 7w0 -1 13b½ 21w1 11b0 16w0 20w13,5373538
19Приходько Володимир Бр 6b0 7w1 14b0 21w1 9b0 15w0 -1 17b0 11w03353236
20Фафула Лілія Бр 11w0 13b0 -1 15w0 16b0 7b0 17w0 21w1 18b02323033
21Половкович Герман Бр 9w0 17b0 16w0 19b0 -1 18b0 13w0 20b0 10b01312932

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)