ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 4-го розряду_20.09.26 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:45:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 1 | Бєлановський, Денис | | | | miễn đấu | | | | | |
| 7 | Курнат, Лукʼян | | | | | | | | | miễn đấu |
| 9 | Лазор, Анна | | | | | | | | miễn đấu | |
| 13 | Орел, Олександр | | | | | | miễn đấu | | | |
| 14 | Половкович, Герман | | | | | miễn đấu | | | | |
| 15 | Приходько, Володимир | | | | | | | miễn đấu | | |
| 19 | Ткачук, Данило | | miễn đấu | | | | | | | |
| 20 | Фафула, Лілія | | | miễn đấu | | | | | | |
| 21 | Шевченко, Назар | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|