δωρεάν προιόν από το μπάρ
εγγραφές στο www.asopdias.gr ή τηλ. στο 6946851196

▀▄▀▄▀▄Open blitz 5'+3'' by A.C.C. έναρξη 20-09-2026 ώρα 18h30▄▀▄▀▄▀ ΠΑΡΑΒΟΛΟ : 5 ΕΥΡΩ

Ban Tổ chứcKalesis Nikolaos
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcKalesis Nikolaos
Tổng trọng tàiKalesis Nikolaos
Trọng tàiKanelou Foteini
Thời gian kiểm tra (Blitz)5min plus 3sec to move
Địa điểmKarpathou 8, Petroupoli
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1570 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:15:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Pavlis Antonios1837GRE 7b1 4w1 8b1 2w0 5w1 6b1 3w16126,52423 ...
2Tsourapas Evangelos1779GRE 6w1 3b1 5w½ 1b1 4w0 8b1 9b15,5227,522,521,5 ...
3Theologis Angelos1727GRE 8b1 2w0 4b0 9w½ 10w1 5b0 1b02,5626,51211 ...
4Anastasiadis Alexandros Chr1702GRE 9w1 1b0 3w1 5b0 2b1 10w1 7b154241817 ...
5AIMMaltezos Georgios1615GRE 10b1 7w1 2b½ 4w1 1b0 3w1 6b15,532522,521,5 ...
6Tsagkarakis Alexandros1431GRE 2b0 10w1 7b1 8w1 9b1 1w0 5w04523,51818 ...
7Stergiou Sotirios1409GRE 1w0 5b0 6w0 10b1 8b1 9w0 4w0282577 ...
8Kosmopoulos Nikolaos V0GRE 3w0 9b1 1w0 6b0 7w0 2w0 10b12922,577 ...
9Stavroulakis Theodoros0GRE 4b0 8w0 10b1 3b½ 6w0 7b1 2w02,572199 ...
10Tsagkarakis Orestis0GRE 5w0 6b0 9w0 7w0 3b0 4b0 8w001023,500 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break (fine)