δωρεάν προιόν από το μπάρ εγγραφές στο www.asopdias.gr ή τηλ. στο 6946851196▀▄▀▄▀▄Open blitz 5'+3'' by A.C.C. έναρξη 20-09-2026 ώρα 18h30▄▀▄▀▄▀ ΠΑΡΑΒΟΛΟ : 5 ΕΥΡΩCập nhật ngày: 21.09.2026 17:15:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Pavlis, Antonios | 4214137 | GRE | 1837 |
| 2 | | Tsourapas, Evangelos | 42179963 | GRE | 1779 |
| 3 | | Theologis, Angelos | 541030958 | GRE | 1727 |
| 4 | | Anastasiadis, Alexandros Chr | 541005597 | GRE | 1702 |
| 5 | AIM | Maltezos, Georgios | 4209249 | GRE | 1615 |
| 6 | | Tsagkarakis, Alexandros | 25840096 | GRE | 1431 |
| 7 | | Stergiou, Sotirios | 42174112 | GRE | 1409 |
| 8 | | Kosmopoulos, Nikolaos V | 42167183 | GRE | 0 |
| 9 | | Stavroulakis, Theodoros | | GRE | 0 |
| 10 | | Tsagkarakis, Orestis | | GRE | 0 |
|
|
|
|