Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 3-го розряду_20.09.26

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênPháiCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Колішецький, Мартин 4"СЗШ" Лідер (Ручинський Б.)5000
216Шах, Святослав 4ЛША (Шуліка Т.)4000
34Лавріненко, Валерія 4wШахова Школа (Лищенко П.)3000
413Снігур, Роман 4м. Жовква (Галкін Ю.)3000
59Павлов, Марк 4ЛША (Дмитрук В.)3000
614Стрільчук, Матвій 4Школа №29 (Гись Т.)3000
77Павлечко, Ігор 4Трускавець (Винницький В.)3000
81Захарко, Олександр 4ЛША (Коваль Г.)3000
912Сіпова, Аріна 4wЛША (Коваль Г.)2000
106Немировський, Олексій 4ЛША (Самотий Н.)2000
1110Першина, Єлизавета 4wЛША (Борецький С.)2000
1215Хуссеін, Амір 4ЛША (Шуліка Т.)2000
132Звізло, Богдан 4ЛША (Костів М.)2000
145Литвин, Назар 4Львів (Теодорович Л.)2000
1511Пинда, Матвій 4ЛША (Дмитрук В.)1000
168Павлов, Давид 4ЛША (Дмитрук В.)0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)