Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 3-го розряду_20.09.26

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Колішецький, Мартин 4"СЗШ" Лідер (Ручинський Б.)84439,547
216Шах, Святослав 4ЛША (Шуліка Т.)7,544,54048,5
314Стрільчук, Матвій 4Школа №29 (Гись Т.)6,543,539,545,5
44Лавріненко, Валерія 4wШахова Школа (Лищенко П.)64339,546,5
513Снігур, Роман 4м. Жовква (Галкін Ю.)54541,545
612Сіпова, Аріна 4wЛША (Коваль Г.)5393641
79Павлов, Марк 4ЛША (Дмитрук В.)5393639
87Павлечко, Ігор 4Трускавець (Винницький В.)4,547,54351
96Немировський, Олексій 4ЛША (Самотий Н.)4,5413941
1010Першина, Єлизавета 4wЛША (Борецький С.)4383638
111Захарко, Олександр 4ЛША (Коваль Г.)4363436
122Звізло, Богдан 4ЛША (Костів М.)3,533,531,533,5
1315Хуссеін, Амір 4ЛША (Шуліка Т.)3,532,530,532,5
1411Пинда, Матвій 4ЛША (Дмитрук В.)3353335
155Литвин, Назар 4Львів (Теодорович Л.)2343134
168Павлов, Давид 4ЛША (Дмитрук В.)032,529,534,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)