ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 3-го розряду_20.09.26

Ban Tổ chứcЛОШФ
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcНазар Фірман
Tổng trọng tàiМикола Костів
Thời gian kiểm tra (Rapid)10хв + 5сек кожному учаснику до закінчення партії починаючи з 1-го ходу
Địa điểmЛьвів
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1000 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:31:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Захарко Олександр 4 9b0 8w1 11b1 13w0 14b1 4w0 12b0 15w0 5b1411363436
2Звізло Богдан 4 10w0 13b0 8b1 11w1 9b0 5w1 15w½ 4b0 12b03,51233,531,533,5
3Колішецький Мартин 4 12b1 11w1 14w1 16b1 4b1 9w1 13b1 7w½ 6b½814439,547
4Лавріненко Валерія 4 13w1 10b1 16w0 7b1 3w0 1b1 14b0 2w1 15b1644339,546,5
5Литвин Назар 4 14b0 12w0 15b0 8w1 10w1 2b0 11b0 6w0 1w0215343134
6Немировський Олексій 4 15w1 14b0 10w0 12b1 7w0 8b1 16w0 5b1 3w½4,59413941
7Павлечко Ігор 4 16b0 15w1 12b1 4w0 6b1 13w0 9b1 3b½ 14w04,5847,54351
8Павлов Давид 4 11b0 1b0 2w0 5b0 15w0 6w0 10b0 9w0 13w001632,529,534,5
9Павлов Марк 4 1w1 16b0 13w0 15b1 2w1 3b0 7w0 8b1 11w157393639
10Першина Єлизавета 4 2b1 4w0 6b1 14w0 5b0 12w0 8w1 11b1 16w0410383638
11Пинда Матвій 4 8w1 3b0 1w0 2b0 12w0 15b1 5w1 10w0 9b0314353335
12Сіпова Аріна 4 3w0 5b1 7w0 6w0 11b1 10b1 1w1 16b0 2w156393641
13Снігур Роман 4 4b0 2w1 9b1 1b1 16w0 7b1 3w0 14w0 8b1554541,545
14Стрільчук Матвій 4 5w1 6w1 3b0 10b1 1w0 16b½ 4w1 13b1 7b16,5343,539,545,5
15Хуссеін Амір 4 6b0 7b0 5w1 9w0 8b1 11w0 2b½ 1b1 4w03,51332,530,532,5
16Шах Святослав 4 7w1 9w1 4b1 3w0 13b1 14w½ 6b1 12w1 10b17,5244,54048,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)