Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JESENICE, hitropotezni 10min-SEPTEMBER

Cập nhật ngày: 17.09.2026 19:55:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: sdjesenice

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
12Rodman, FrancSLO19648,544,545,22
21MKPavlin, IvanSLO2014ŠD Jesenice75044,5
34ILužnik, MarjanSLO1927ŠD Jesenice6,547,544,61
45IIIJošt, BoštjanSLO1882ŠD Jesenice6,54243,83
53IKljučanin, FehrudinSLO1960ŠD Jesenice5,54644,44
66IIKokalj, JanezSLO1864ŠD Jesenice55344,88
710Erlah, Jožef PijSLO1000ŠD Gorenjka Lesce54644,44
813Vikić, EkremSLO1000ŠD Jesenice4,54243,38
912Erlah, SebastjanSLO1000ŠD Gorenjka Lesce4,54143,69
107IIBlaznik, VojkoSLO1795ŠD Radovljica438,543,38
118Draksler, RobertSLO1000ŠD Gorenjka Lesce34041,94
1211Erlah, RahelaSLO1000ŠD Gorenjka Lesce1,540,541,44
139Erlah, BenediktSLO1000ŠD Gorenjka Lesce1,53642

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()