Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

JESENICE, hitropotezni 10min-SEPTEMBER

Cập nhật ngày: 17.09.2026 19:55:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: sdjesenice

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9Hạng HS1  HS2  HS3 
1MKPavlin Ivan2014SLO 7w1 5b1 6w1 2b½ 4w0 12b1 3w½ 13b1 10w1275044,5
2Rodman Franc1964SLO 8b1 13w1 10b1 1w½ 5b1 6w1 4b1 3b1 11w118,544,545,22
3IKljučanin Fehrudin1960SLO 9w1 6b0 8w1 4b0 10w1 7b1 1b½ 2w0 -155,54644,44
4ILužnik Marjan1927SLO 10b0 12w1 11b1 3w1 1b1 5w½ 2w0 7b1 6b136,547,544,61
5IIIJošt Boštjan1882SLO 11w1 1w0 13b1 8b1 2w0 4b½ 6w1 12b1 9w146,54243,83
6IIKokalj Janez1864SLO 12b1 3w1 1b0 10w1 13w1 2b0 5b0 -1 4w0655344,88
7IIBlaznik Vojko1795SLO 1b0 10w0 12b0 -1 9w1 3w0 11b1 4w0 8b110438,543,38
8Draksler Robert1000SLO 2w0 9b1 3b0 5w0 -1 13b0 10b0 11w1 7w01134041,94
9Erlah Benedikt1000SLO 3b0 8w0 -1 12w0 7b0 11w½ 13w0 10b0 5b0131,53642
10Erlah Jožef Pij1000SLO 4w1 7b1 2w0 6b0 3b0 -1 8w1 9w1 1b0754644,44
11Erlah Rahela1000SLO 5b0 -1 4w0 13b0 12w0 9b½ 7w0 8b0 2b0121,540,541,44
12Erlah Sebastjan1000SLO 6w0 4b0 7w1 9b1 11b1 1w0 -1 5w0 13b½94,54143,69
13Vikić Ekrem1000SLO -1 2b0 5w0 11w1 6b0 8w1 9b1 1w0 12w½84,54243,38

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()