Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

שח מהיר ספטמבר ראשון לציון מעל 1500

Cập nhật ngày: 18.09.2026 16:09:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 95)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
14Welner, MendiISR1600מועדון השח-מט ראשון לציון200
25Stajero, YaliISR1587מועדון השח-מט ראשון לציון1,500
310Shemesh, YairISR1508מועדון "פורת" ע"ש מרדכי ורחל פורת1,500
42Mizrahi, OmerISR1734מועדון השח-מט ראשון לציון1,500
53Avny, AdirISR1669שחמט לכל100
66Senior, YonatanISR1577מועדון השח-מט ראשון לציון100
71Shvartz, ZoharISR1756מועדון השח-מט ראשון לציון100
89Bezuglov, GeorgyISR1509מועדון השח-מט ראשון לציון0,500
97Yakhkind, YakovISR1566מועדון השח-מט ראשון לציון0,500
1011Nelke, DanielISR1503מועדון שחמט קרית אונו0,500
118Nelke, OriISR1551מועדון שחמט קרית אונו000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)