שח מהיר ספטמבר ראשון לציון מעל 1500

Cập nhật ngày: 18.09.2026 16:09:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 95)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3 
1Shvartz Zohar1756ISR 5w0 10b1 4w1 7b1367
2Mizrahi Omer1734ISR 11b½ 8w1 7b1 3w½35,56
3Avny Adir1669ISR 10w1 6b0 5w1 2b½2,589
4Shemesh Yair1508ISR 7b½ 11w1 1b0 8w12,566,5
5Senior Yonatan1577ISR 1b1 7w0 3b0 10w1278
6Welner Mendi1600ISR 9b1 3w1 -0 -0268
7Stajero Yali1587ISR 4w½ 5b1 2w0 1w01,58,510,5
8Nelke Daniel1503ISR 2b0 9w1 4b01,578,5
9Bezuglov Georgy1509ISR 6w0 8b0 11w11,566,5
10Nelke Ori1551ISR 3b0 1w0 11b1 5b017,58
11Yakhkind Yakov1566ISR 2w½ 4b0 10w0 9b00,578

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)