Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

שח מהיר ספטמבר ראשון לציון עד 1500

Cập nhật ngày: 18.09.2026 16:02:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 95)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
12Rivkin, LiamISR1491מועדון השח-מט ראשון לציון200
25Rozman, YiftachISR1471מועדון שחמט קרית אונו200
39Chazon, BenjaminISR1417מועדון השח-מט ראשון לציון200
46Holy, AdamISR1452מועדון השח-מט ראשון לציון200
57Vereta, MatanISR1448מועדון השח-מט ראשון לציון200
614Senior, ItamarISR1400מועדון השח-מט ראשון לציון200
711Danilov, EdiISR1400מועדון שחמט באר שבע100
83Shamir, LeoISR1488מועדון שחמט הרצליה100
94Yaniv, SaarISR1485מועדון השח-מט ראשון לציון100
108Shamir, AmitISR1421מועדון שחמט הרצליה100
1110Danilov, LiamISR1408מועדון שחמט באר שבע100
1212Erenberg, ShmuelISR1400מועדון השח-מט ראשון לציון100
1313Erlich, MaorISR1400מועדון השח-מט ראשון לציון100
1416Mirshevsky, EvaISR1378מועדון השח-מט ראשון לציון100
1520Ben Shabat, EldadISR0מועדון השח-מט ראשון לציון100
1622Peretz, OriISR0מועדון השח-מט ראשון לציון100
171Mizrahi, LiorahISR1494מועדון השח-מט ראשון לציון000
1817Rozanov, EitanISR1353מועדון השח-מט ראשון לציון000
1918Goldenstein, AriISR1300מועדון השח-מט ראשון לציון000
2015Bibas, DanielISR1392מועדון השח-מט ראשון לציון000
2119Tsur, BenISR1300מועדון השח-מט ראשון לציון000
2221Kuflik, TomISR0האקדמיה לשחמט של הכפר הירוק000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)