Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

שח מהיר ספטמבר ראשון לציון עד 1500

Cập nhật ngày: 18.09.2026 16:02:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 95)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
12Rivkin, LiamISR1491מועדון השח-מט ראשון לציון489
214Senior, ItamarISR1400מועדון השח-מט ראשון לציון31012
33Shamir, LeoISR1488מועדון שחמט הרצליה378
47Vereta, MatanISR1448מועדון השח-מט ראשון לציון378
56Holy, AdamISR1452מועדון השח-מט ראשון לציון377
65Rozman, YiftachISR1471מועדון שחמט קרית אונו367
74Yaniv, SaarISR1485מועדון השח-מט ראשון לציון355
822Peretz, OriISR0מועדון השח-מט ראשון לציון344
99Chazon, BenjaminISR1417מועדון השח-מט ראשון לציון2911
1011Danilov, EdiISR1400מועדון שחמט באר שבע2911
118Shamir, AmitISR1421מועדון שחמט הרצליה2910
121Mizrahi, LiorahISR1494מועדון השח-מט ראשון לציון256
1320Ben Shabat, EldadISR0מועדון השח-מט ראשון לציון255
1419Tsur, BenISR1300מועדון השח-מט ראשון לציון244
1521Kuflik, TomISR0האקדמיה לשחמט של הכפר הירוק222
1612Erenberg, ShmuelISR1400מועדון השח-מט ראשון לציון1911
1713Erlich, MaorISR1400מועדון השח-מט ראשון לציון1911
1810Danilov, LiamISR1408מועדון שחמט באר שבע1810
1918Goldenstein, AriISR1300מועדון השח-מט ראשון לציון188
2016Mirshevsky, EvaISR1378מועדון השח-מט ראשון לציון179
2117Rozanov, EitanISR1353מועדון השח-מט ראשון לציון089
2215Bibas, DanielISR1392מועדון השח-מט ראשון לציון079

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)