All Island School Games Chess Championships 2026 Under 17 GirlsCập nhật ngày: 20.09.2026 15:47:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess
| Giải/ Nội dung | Under 17 Boys, Under 17 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 1 | Visakha Vidyalaya | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 24 | 476 | 0 |
| 2 | 2 | MR/Sujatha Vidyalaya | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 24 | 499,5 | 0 |
| 3 | 8 | Sanghamiththa Balika Vidyalaya - Galle | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 23,5 | 387,8 | 0 |
| 4 | 4 | Anula Vidyalaya-Nugegoda | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 21,5 | 417,8 | 0 |
| 5 | 6 | Girls' High Schools Kandy | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 21 | 390 | 0 |
| 6 | 9 | Royal International School-Kurunegala | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 20 | 372 | 0 |
| 7 | 3 | KU/Maliyadeva Balika Vidyalaya | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 21,5 | 431,8 | 0 |
| 8 | 5 | J/Vembady Girls College | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 20,5 | 349,5 | 0 |
| 9 | 7 | Ferguson High School Rathnapura | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 19 | 347 | 0 |
| 10 | 11 | Dharmasoka College | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 18 | 302,8 | 0 |
| 11 | 19 | St.Joseph's Balika Vidyalaya-Kegalle | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 17,5 | 270 | 0 |
| 12 | 12 | BT/BT Vincent Girls High School | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 16,5 | 237,8 | 0 |
| 13 | 15 | Viharamahadevi Balika Vidyalaya-Kiribathgoda | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 16 | 271,8 | 0 |
| 14 | 17 | Central College - Anuradhapura | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 18,5 | 317,5 | 0 |
| 15 | 14 | Mahamaya Girls' College-Kandy | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 16 | 276 | 0 |
| 16 | 20 | J/ Methodist Girls High School | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 16 | 192,5 | 0 |
| 17 | 13 | Holy Family Balilka School -Wennappuwa | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 14 | 242 | 0 |
| 18 | 10 | Pushpadana Girls' College-Kandy | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 15 | 264,3 | 0 |
| 19 | 18 | PL/Ananda Balika Vidyalyaya-Hingurakgoda | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 15 | 194,3 | 0 |
| 20 | 16 | KG/MW/Pinnawala Central College | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | 140 | 0 |
| 21 | 21 | MU/ Chemmalai M V | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5,5 | 55,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB) Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|