All Island School Games Chess Championships 2026 Under 17 Boys

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:30:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess

Giải/ Nội dungUnder 17 Boys, Under 17 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
12Maliyadeva College Kurunegala44008172220
21Rahula College - Matara43016162190
35D S Senanayake College - Colombo4301616193,30
46Richmond College Galle4220614,5160,50
58Jaffna Hindu College4211515,5157,30
610G/ Dharmasoka College - Ambalangoda4211514,5152,30
713R/Gankanda Central College - Pelmadulla4211514,5143,80
89Ranabima Royal College4211514163,50
93Royal College-Colombo 742115131870
104Bandaranayake College-Gampaha4202414,51790
117Dharmaraja College-Kandy4202413166,80
1211Trinity College - Kandy4202411,591,50
1314KG/MW/Pinnawala Central College4112311,5123,80
1416KN/Kilinochchi Maha Vidyalayam4112311123,80
1517Royal International School Kurunegala4112310,5104,30
1621St.John's College-Jaffna31023867,30
1719Kegalu Vidyalaya310237,573,80
1815Carmel Fatima College41032964,80
1912Royal Central College -Polonnaruwa41032890,50
2020BT/KK/Chenkalady Central College300317,571,50
2118St.Anne's College30031534,30

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints