All Island School Games Chess Championships 2026 Under 17 BoysCập nhật ngày: 20.09.2026 15:30:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess
| Giải/ Nội dung | Under 17 Boys, Under 17 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FID | FIDE | 1 |
| 2 | SRI | Sri Lanka | 142 |
| Tổng cộng | | | 143 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 29 | 6 | 21 | 4 | 60 |
| 2 | 19 | 13 | 27 | 1 | 60 |
| 3 | 23 | 11 | 25 | 1 | 60 |
| 4 | 29 | 14 | 16 | 1 | 60 |
| 5 | 26 | 9 | 22 | 3 | 60 |
| 6 | 31 | 9 | 18 | 2 | 60 |
| Tổng cộng | 157 | 62 | 129 | 12 | 360 |
|
|
|
|