Кубок ЛША серед аматорів_19.09.26 Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:39:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Ukraine | 27 |
| Tổng cộng | | 27 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| 2 | 8 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| 3 | 10 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| 4 | 7 | 1 | 5 | 0 | 13 |
| 5 | 6 | 1 | 6 | 0 | 13 |
| 6 | 5 | 2 | 6 | 0 | 13 |
| 7 | 6 | 1 | 6 | 0 | 13 |
| 8 | 8 | 0 | 5 | 0 | 13 |
| 9 | 6 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| Tổng cộng | 62 | 10 | 45 | 0 | 117 |
|
|
|
|