Кубок ЛША серед аматорів_19.09.26 Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:39:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 17 | | Даниленко, Максим | 0 | | | | | | | | miễn đấu | |
| 18 | | Жеребецький, Тарас | 0 | | | | | | miễn đấu | | | |
| 19 | | Красноруцька, Ірина | 0 | | | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | Красноруцький, Євген | 0 | | | | miễn đấu | | | | | |
| 22 | | Ломакін, Дмитро | 0 | | | | | | | miễn đấu | | |
| 25 | | Сохацька, Людмила | 0 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 16 | IV | Тодосійчук, Денис | 0 | | | | | | | | | miễn đấu |
| 26 | | Чернієнко, Сергій | 0 | | miễn đấu | | | | | | | |
| 27 | | Штирьов, Олександр | 0 | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|