Stepping Stones Chess Tournament Under 8 Boys & Girls Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:00:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 6 Girls&Boys, Under 8 Girls&Boys, Under 10 Girls&Boys, Under 12 Girls&Boys, Under 14 Girls&Boys, Under 16 Girls&Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | AZRIEL, MUMBE MISANGO | Top Performance Academy |
| 2 | BRILLIANT, AMANI | Top Performance Academy |
| 3 | CHAO, LUKUNDO | Top Performance Academy |
| 4 | Christian Mumo, | Stepping Stones |
| 5 | Clein, Gatacha | Checkmate Champions Chess Club |
| 6 | Danny Mathenge, | St Hannah's School |
| 7 | Ernest, Muuo | City Chess |
| 8 | Gedalia, Messi | City Chess |
| 9 | Jamal Alkano Kariuki, | Checkmate Champions |
| 10 | Jason Amari, | Emmanuel School-Kenol |
| 11 | Jayden, Kamau | The Grace School - Kiambu |
| 12 | Kinuthia, Thuku | Adili Chess Academy |
| 13 | Liam, Gitau | Checkmate Champions Chess Club |
| 14 | Liam Reigns, | Emmanuel School-Kenol |
| 15 | Mayalina, Wanjiru | Checkmate Champions Chess Club |
| 16 | Myles, Gitau | The Grace School - Kiambu |
| 17 | Nadia Wambui, | Adili Chess Club |
| 18 | NATHAN, MUUO MISANGO | Top Performance Academy |
| 19 | Paul Irungu, | Stepping Stones |
| 20 | Prosper, Jean | City Chess |
| 21 | SEAN, GANZA | Top Performance Academy |
| 22 | SELENE, REHEMA | Top Performance Academy |
| 23 | Taavi, Charana | Adili Chess Academy |
| 24 | Talia, Nyambura | The Grace School - Kiambu |
| 25 | TAMARA, TIFFANY | Top Performance Academy |
| 26 | TAMARA, WAIRIMU | Top Performance Academy |
| 27 | Tyrese, Gategwa | Warlords Chess Club |
| 28 | Zackliam, Kihika | Checkmate Champions Chess Club |
|
|
|
|