Pakistan Defence Day Chess Tournament 2026 Lahore FIDE Rated (Under 12)

Ban Tổ chứcLCC & NGS & CFP & FIDE
Liên đoànPakistan ( PAK )
Trưởng Ban Tổ chứcMuhammad Rafi Khan 7803419
Tổng trọng tàiMuhammad Saad 7801890
Phó Tổng Trọng tàiNoor Fatima Rashid 7803338
Trọng tàiGhanira 7801963
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 MInutes + 05 Seconds
Địa điểmNGS, Gulberg, Lahore
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1407 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 00:27:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sindh Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Syed Mahad Ali1500PAK 8b1 7w1 11b1 13w½ 4b1 5w1 3b16,5125,5
2Ali Ahmad Khan0PAK 9w0 13b0 10w0 8b+ 8b+ 7b0 14w021222,5
3Ayyan Ishaq0PAK 10b1 9w0 6b1 5w0 12b1 11w1 1w04528,5
4Dawood hamza0PAK 11w0 10b1 14w1 9b1 1w0 13b0 12b03829
5Essa Khalid0PAK 12b1 11w0 7b1 3b1 9w1 1b0 13w04432
6Muhammad Abdullah adnan0PAK 13w0 12b1 3w0 11b0 14w1 9b0 8w+3926,5
7Muhammad Ahmad0PAK 14b1 1b0 5w0 12w1 10b1 2w1 11b04625,5
8Muhammad Ali Shanawar0PAK 1w0 14b0 12w0 2w- 2w- 10b- 6b-01411,5
9Muhammad Hadeed Kamran0PAK 2b1 3b1 13w0 4w0 5b0 6w1 10w14724,5
10Muhammad Safeeullah0PAK 3w0 4w0 2b1 14b1 7w0 8w+ 9b031022
11Muhammad Tayyab Asghar0PAK 4b1 5b1 1w0 6w1 13b1 3b0 7w15330
12Murtaza Ahmed0PAK 5w0 6w0 8b1 7b0 3w0 14b1 4w131120
13Raahim Saad0PAK 6b1 2w1 9b1 1b½ 11w0 4w1 5b15,5227,5
14Retaal zainab0PAK 7w0 8w1 4b0 10w0 6b0 12w0 2b121318

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)