All Island School Games Chess Championships 2026 Under 20 BoysCập nhật ngày: 20.09.2026 16:17:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess
| Giải/ Nội dung | Under 17 Boys, Under 17 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Royal College-Colombo 07 | 9w5½ | 3b5 | 2b3½ | 8w3½ | 4w3 | 7b5 | 11 | 25,5 | 512,8 | 0 |
| 2 | Maliyadeva College | 10w4½ | 5b5 | 1w2½ | 7b5½ | 8w4 | 4b4½ | 10 | 26 | 505,8 | 0 |
| 3 | D S Senanayake College - Colombo | 6b4 | 1w1 | 8b2 | 13w5½ | 5b4 | 11w5½ | 8 | 22 | 354,5 | 0 |
| 4 | Dharmaraja College Kandy | 13b5½ | 8w3 | 5b3 | 6w5½ | 1b3 | 2w1½ | 7 | 21,5 | 396,5 | 0 |
| 5 | Nalanda College - Colombo10 | 11b5½ | 2w1 | 4w3 | 12b5½ | 3w2 | 8b4 | 7 | 21 | 352,8 | 0 |
| 6 | Mahinda College | 3w2 | 9b4 | 10w4½ | 4b½ | 11b3 | 12w4½ | 7 | 18,5 | 295,5 | 0 |
| 7 | Dharmasoka College-Ambalangoda | 14w5 | 10b2½ | 12w3½ | 2w½ | 9b3½ | 1w1 | 6 | 16 | 242,3 | 0 |
| 8 | Jaffna Hindu College | 12w6 | 4b3 | 3w4 | 1b2½ | 2b2 | 5w2 | 5 | 19,5 | 382,3 | 0 |
| 9 | St.Sylvester's College- Kandy | 1b½ | 6w2 | 11b3 | 14w4½ | 7w2½ | 13b5½ | 5 | 18 | 239,8 | 0 |
| 10 | J/ Hartley College | 2b1½ | 7w3½ | 6b1½ | 11w2½ | 13b3 | 14w4½ | 5 | 16,5 | 239,8 | 0 |
| 11 | KG/MW/ Pinnawala Central College | 5w½ | 14b3 | 9w3 | 10b3½ | 6w3 | 3b½ | 5 | 13,5 | 223,3 | 0 |
| 12 | Kingswood College-Kandy | 8b0 | 13w4 | 7b2½ | 5w½ | 14b3½ | 6b1½ | 4 | 12 | 160,5 | 0 |
| 13 | St Mary's College | 4w½ | 12b2 | 14w4 | 3b½ | 10w3 | 9w½ | 3 | 10,5 | 150,3 | 0 |
| 14 | R/Gankanda Central College - Pelmadulla | 7b1 | 11w3 | 13b2 | 9b1½ | 12w2½ | 10b1½ | 1 | 11,5 | 159,3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB) Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|