All Island School Games Chess Championships 2026 Under 20 Boys

Ban Tổ chứcSports and Physical Education Branch Ministry of Education Sri Lanka
Liên đoànSri Lanka ( SRI )
Trưởng Ban Tổ chức Mr R M Krishan Duminda - (Director of Education Sports and Physical Ed)
Tổng trọng tàiIA Anuradha, Sanjeewa (9907513) ; IA Amarakoon, Naditha ...
Phó Tổng Trọng tàiIA Gunasena, H N Chathuranga (9968482)
Trọng tàiPairing Arbiter : Chandrarathne,W S N 9908072; FA Perera, K K N L 29908817; DA Silva, M M C N 29980801; DA Samaraweera,Akila 9912983
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 90 minutes with 30 second increment per move from move 1 per Player
Địa điểmMaliyadeva Balika Vidyalaya - Kurunegala
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/18 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1577 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:17:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess

Giải/ Nội dungUnder 17 Boys, Under 17 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
13Royal College-Colombo 0765101125,5512,80
21Maliyadeva College65011026505,80
36D S Senanayake College - Colombo6402822354,50
42Dharmaraja College Kandy6231721,5396,50
54Nalanda College - Colombo106312721352,80
613Mahinda College6312718,5295,50
77Dharmasoka College-Ambalangoda6303616242,30
85Jaffna Hindu College6213519,5382,30
910St.Sylvester's College- Kandy6213518239,80
108J/ Hartley College6213516,5239,80
1111KG/MW/ Pinnawala Central College6132513,5223,30
1212Kingswood College-Kandy6204412160,50
139St Mary's College6114310,5150,30
1414R/Gankanda Central College - Pelmadulla6015111,5159,30

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints