Stepping Stones Chess Tournament Under 10 Girls & Boys Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:49:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 6 Girls&Boys, Under 8 Girls&Boys, Under 10 Girls&Boys, Under 12 Girls&Boys, Under 14 Girls&Boys, Under 16 Girls&Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 1 | Abel, Obondi | | 0F | | | | |
| 7 | Christian Mumo | 0F | 0F | 0F | * | * | * |
| 8 | Clare-Fiona, Mumbi | | 0F | | | | |
| 11 | Delvis Maina | | 0F | | | | |
| 18 | Fulgence, Mwarongo Mwarigha | 0F | * | * | * | * | * |
| 19 | Israel, Jakobami | * | * | * | * | * | * |
| 21 | Jack, Eliacom | * | 0F | 0F | * | * | * |
| 22 | Jamal, Allan | | | | 0F | | |
| 24 | Jessy, Kiragu | | | | | 0F | 0F |
| 25 | Job, Mhangi | 0F | 0F | 0F | * | * | * |
| 26 | Joseph, Ndungu | | | 0F | | miễn đấu | |
| 27 | Justin, Ndungu | * | 0F | 0F | * | * | * |
| 28 | Karanja, Thuku | | * | | | 0F | 0F |
| 47 | Leshan Mwai | | 0F | | | 0F | |
| 32 | MALIA, CHEPTOO | | | 0F | miễn đấu | | |
| 38 | Nathan, Irungu | 0F | | | | | |
| 40 | SHAWN, KEMP OWUOR | | | miễn đấu | | | |
| 52 | Valarie Wanjiku | * | | 0F | | | miễn đấu |
| 45 | WENDAH, NAIMA | 0F | | | | | |
| 51 | Zayana Ndigwa | miễn đấu | | | | | |
| 46 | Zyama, Ndegha | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|