Stepping Stones Chess Tournament Under 12 Girls & Boys Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:34:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 6 Girls&Boys, Under 8 Girls&Boys, Under 10 Girls&Boys, Under 12 Girls&Boys, Under 14 Girls&Boys, Under 16 Girls&Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | unknown | 18 |
| 2 | Kenya | 16 |
| Tổng cộng | | 34 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 0 | 4 | 4 | 14 |
| 2 | 11 | 0 | 6 | 0 | 17 |
| 3 | 8 | 1 | 5 | 3 | 17 |
| 4 | 10 | 1 | 6 | 0 | 17 |
| 5 | 9 | 0 | 8 | 0 | 17 |
| 6 | 12 | 0 | 5 | 0 | 17 |
| Tổng cộng | 56 | 2 | 34 | 7 | 99 |
|
|
|
|