Stepping Stones Chess Tournament Under 12 Girls & Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:34:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungUnder 6 Girls&Boys, Under 8 Girls&Boys, Under 10 Girls&Boys, Under 12 Girls&Boys, Under 14 Girls&Boys, Under 16 Girls&Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànWhiteCLB/TỉnhĐiểm Kết quảĐiểm BlackCLB/Tỉnh
1Monserrat, WanzaWarlords Chess Club3 1 - 04 Louis, NjorogeAdili Chess Academy
2Dylan Rigao, 3 0 - 13 Abigail, LiauticuStepping Stones
3Adriel, IrunguAdili Chess Academy4 0 - 13 Trevor, WaweruCheckmate Champions Chess Club
4Ethan, MugoCheckmate Champions Chess Club3 1 - 03 Stephanie Wangari,
5Damaris Waithira, Emmanuel School-Kenol2½ 0 - 13 Karanja Thuku,
6James Ochieng, Stepping Stones2½ 1 - 02 AYDEN, CARL ONCHONGATop Performance Academy
7Ryan, MunuveStepping Stones2 1 - 02 Ethan Tharu, Emmanuel School-Kenol
8Malie, MurimiStepping Stones2 1 - 02 SHANDA, KYENGOTop Performance Academy
9Tensha, HildahStepping Stones2 0 - 12 Olive, MumbiAdili Chess Academy
10Quincy Kimani, Emmanuel School-Kenol2 1 - 02 Declan Maina,
11Adonai, El-Shaddai1 0 - 12 Shammyn Matenzawa,
12Swalleh Fadhili, 1 0 - 11 JEMIMAH, MUSEOTop Performance Academy
13Njogu Mwangi, 1 0 - 11 Tishan Cristian,
14Jaydel Ayimba, 1 1 - 01 Jack Eliakim,
15GLEN, KARANJATop Performance Academy½ 1 - 00 Leshan Ngari, Stepping Stones
16Michael, WarmingStepping Stones0 1 - 0½ Michelle, MidegaStepping Stones
17Shawn Muthoni, 0 0 - 10 LIAM, ROMAN REIGNSTop Performance Academy