Stepping Stones Chess Tournament Under 12 Girls & Boys Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:34:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 6 Girls&Boys, Under 8 Girls&Boys, Under 10 Girls&Boys, Under 12 Girls&Boys, Under 14 Girls&Boys, Under 16 Girls&Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 2 | Adonai, El-Shaddai | 0F | | | | | |
| 32 | Dylan Rigao | * | | | | | |
| 34 | Jaydel Ayimba | * | | | | | |
| 11 | Leshan Ngari | 0F | | 0F | | | |
| 12 | LIAM, ROMAN REIGNS | | | 0F | | | |
| 15 | Michael, Warming | 0F | | 0F | | | |
| 16 | Michelle, Midega | 0F | | | | | |
| 26 | Njogu Mwangi | | | 0F | | | |
| 29 | Shammyn Matenzawa | * | | | | | |
| 28 | Shawn Muthoni | | | 0F | | | |
| 33 | Stephanie Wangari | * | | | | | |
| 30 | Swalleh Fadhili | * | | | | | |
| 31 | Tishan Cristian | * | | 0F | | | |
|
|
|
|