Stepping Stones Chess Tournament Under 16 Girls & Boys Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:23:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 6 Girls&Boys, Under 8 Girls&Boys, Under 10 Girls&Boys, Under 12 Girls&Boys, Under 14 Girls&Boys, Under 16 Girls&Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | White | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | CLB/Tỉnh |
| 1 | Jeremy, Kote | Stepping Stones | 1 | 1 - 0 | 1 | Ashlyn Njoki, | Stepping Stones |
| 2 | Joy, Anakita | Stepping Stones | 1 | 1 - 0 | 1 | Blaise Bolys, | Stepping Stones |
| 3 | Christine Nkatha, | Stepping Stones | 1 | 0 - 1 | 1 | Keith, Karuga | Adili Chess Academy |
| 4 | Lowell, O'Kiang | Stepping Stones | 1 | 0 - 1 | 1 | Damian, Nzuki | Stepping Stones |
| 5 | David Mwakio, | Stepping Stones | 1 | 0 - 1 | 1 | Sheryl Magana, | Stepping Stones |
| 6 | Trevor Wachira, | Stepping Stones | 1 | 1 - 0 | 1 | Edgar, Otieno | Stepping Stones |
| 7 | Winnie Bwari, | Stepping Stones | 1 | 1 - 0 | 1 | Ivan, Mutua | Stepping Stones |
| 8 | Andrew Ochieng, | Stepping Stones | 0 | 0 - 1 | ½ | Abigail, Obondi | Stepping Stones |
| 9 | Jeremy Chege, | Stepping Stones | ½ | + - - | 0 | Angel Blessing, | Stepping Stones |
| 10 | Ashley, Kantiru | Stepping Stones | 0 | ½ - ½ | 0 | Lowry, O'Kiang | Stepping Stones |
| 11 | Bildan Baraka, | Stepping Stones | 0 | 1 - 0 | 0 | Precious Wanjiku, | Stepping Stones |
| 12 | Eshion, Nugley | Stepping Stones | 0 | 0 - 1 | 0 | Preston, Mugo | Stepping Stones |
| 13 | Sanara Taabu, | Stepping Stones | 0 | + - - | 0 | Hannah Juliet, | Stepping Stones |
| 14 | Jenah, Lerato | Stepping Stones | 0 | 1 - 0 | 0 | Ryan Wainaina, | Stepping Stones |
| 15 | Keith, Shikuku | Stepping Stones | 0 | 1 - 0 | 0 | Tamara Palma, | Stepping Stones |
| 16 | Brian Mwaura, | Stepping Stones | 0 | 1 | | miễn đấu |
|
|
|
|