Stepping Stones Chess Tournament Under 6 Girls & Boys

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:01:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungUnder 6 Girls&Boys, Under 8 Girls&Boys, Under 10 Girls&Boys, Under 12 Girls&Boys, Under 14 Girls&Boys, Under 16 Girls&Boys
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Salma Wamuyu 8b1 4w1 6b1 2w1 3b½ 5w15,502219,53
2Kish Philips 7b1 11w1 5w1 1b0 6b1 3w½4,5020,5123
3Nduta Kiarie 9w1 5b0 10w1 7b1 1w½ 2b½4021123
4El Kio 5w0 1b0 13w1 10b1 9w1 7b140177,53
5Beau Jackson 4b1 3w1 2b0 6w½ 8b1 1b03,502412,254
6Brielle Njeri 13b1 12w+ 1w0 5b½ 2w0 9b½3019,56,53
7Tylan Ian 2w0 -1 11b1 3w0 10b1 4w030195,52
8Jeremy Kangethe 1w0 10b0 9w1 13b1 5w0 11b13015,54,53
9Jayson Mbugua 3b0 13w1 8b0 11w1 4b0 6w½2,50163,253
10Kyle Kariuki 11b0 8w1 3b0 4w0 7w0 13b120163,53
11Alpha Baraka 10w1 2b0 7w0 9b0 13w½ 8w01,5015,52,252
12Valarie Wanjiku Gichia -1 6b- -0 -0 -0 -01062,50
13Micheal Njenga 6w0 9b0 4b0 8w0 11b½ 10w00,50160,753
14Nadia Wambui Gachiengo -0 -0 -0 -0 -0 -000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 4: Most black