Stepping Stones Chess Tournament Under 6 Girls & Boys Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:01:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | Under 6 Girls&Boys, Under 8 Girls&Boys, Under 10 Girls&Boys, Under 12 Girls&Boys, Under 14 Girls&Boys, Under 16 Girls&Boys |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | Alpha Baraka, | | Emmanuel School-Kenol |
| 2 | Beau Jackson, | | |
| 3 | Brielle, Njeri | w | Adili Chess Academy |
| 4 | El, Kio | | Adili Chess Academy |
| 5 | Jayson, Mbugua | | Adili Chess Academy |
| 6 | Jeremy, Kangethe | | The Grace School - Kiambu |
| 7 | Kish, Philips | | Adili Chess Academy |
| 8 | Kyle Kariuki, | | Emmanuel School-Kenol |
| 9 | Micheal, Njenga | | The Grace School - Kiambu |
| 10 | Nadia, Wambui Gachiengo | w | Adili Chess Academy |
| 11 | Nduta, Kiarie | w | Adili Chess Academy |
| 12 | Salma, Wamuyu | w | Adili Chess Academy |
| 13 | Tylan, Ian | | The Grace School - Kiambu |
| 14 | Valarie, Wanjiku Gichia | w | Adili Chess Academy |
|
|
|
|