Stepping Stones Chess Tournament Under 6 Girls & Boys

Ban Tổ chứcAdili Chess Academy
Liên đoànKenya ( KEN )
Trưởng Ban Tổ chứcPeter Thairu(10817301)
Tổng trọng tàiIsaac Maina(10824596)
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 Minutes Per Player
Địa điểmThe Stepping Stones elementary school Kitengela
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:01:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungUnder 6 Girls&Boys, Under 8 Girls&Boys, Under 10 Girls&Boys, Under 12 Girls&Boys, Under 14 Girls&Boys, Under 16 Girls&Boys
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênPháiCLB/Tỉnh
1Alpha Baraka,Emmanuel School-Kenol
2Beau Jackson,
3Brielle, NjeriwAdili Chess Academy
4El, KioAdili Chess Academy
5Jayson, MbuguaAdili Chess Academy
6Jeremy, KangetheThe Grace School - Kiambu
7Kish, PhilipsAdili Chess Academy
8Kyle Kariuki,Emmanuel School-Kenol
9Micheal, NjengaThe Grace School - Kiambu
10Nadia, Wambui GachiengowAdili Chess Academy
11Nduta, KiariewAdili Chess Academy
12Salma, WamuyuwAdili Chess Academy
13Tylan, IanThe Grace School - Kiambu
14Valarie, Wanjiku GichiawAdili Chess Academy