5. liga A12 2026/2027

Ban Tổ chứcBSZ
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcVrbiar Tomáš 14921693
Tổng trọng tàiLadislav Šipeky 14916703
Trọng tàiJán Cíbik 14921065
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 sec / move
Địa điểmBSZ
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/03/21
Rating trung bình / Average age1474 / 35
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:20:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Tomášov B * 000
2ZŠK Malacky B * 000
3KŠP Šenkvice B * 000
4ŠK Senec B * 000
5CC Vištuk Patriots B * 000
6Slovan ZŠ Plavecký Štvrtok B * 000
7Slovan ZŠ Plavecký Štvrtok A * 000
8KŠ Pezinok E * 000
9KŠ Pezinok D * 000
10ŠK Svätý Jur B * 000
11ZŠK Malacky C * 000
12ŠK Tomášov A * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints