Pakistan Defence Day Chess Tournament 2026 Lahore FIDE Rated (Under 20)

Ban Tổ chứcLCC & NGS & CFP & FIDE
Liên đoànPakistan ( PAK )
Trưởng Ban Tổ chứcMuhammad Rafi Khan 7803419
Tổng trọng tàiMuhammad Saad 7801890
Phó Tổng Trọng tàiNoor Fatima Rashid 7803338
Trọng tàiGhanira 7801963
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minutes + 05 Seconds
Địa điểmNGS, Gulberg, Lahore
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID500126
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1455 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 00:20:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sindh Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1AFMSuhan Ahsan1874PAK 15w1 12b1 7b0 16w1 9b1 5w1 2w16326,5
2AIMMuhammad Ayan Ahsan1742PAK 16b1 20w1 9b1 22w1 5b1 10w1 1b06131,5
3Mehroz Moazam1634PAK 17w0 19b1 23w1 27b½ 12w1 22w0 7b14,5627,5
4mahad butt1548PAK 18b1 22w0 17b1 20w1 10b0 19w1 9b15429,5
5AFMSaif Ur Rehman1522PAK 19w1 17b1 10w1 7b1 2w0 1b0 22b04833,5
6Waliya Rehman1507PAK 20b0 16w0 21b1 17w½ 8b0 13w1 25w02,52319
7Muhammad ibrahim mehdi1490PAK 21w+ 25b1 1w1 5w0 22b0 27b0 3w031632,5
8Abdul Haadi1413PAK 22b0 18w1 20b0 19w0 6w1 12b0 28b022425,5
9Abdullah Hashmi0PAK 23w1 27b1 2w0 28b1 1w0 25b1 4w04931
10Ahmad Shuja0PAK 24b1 28w1 5b0 26w1 4w1 2b0 27w041029,5
11Ahmed Akhtar0PAK 25w0 21b+ 22b0 23b1 26w½ 17w0 16b02,52226
12Fawad Ali0PAK 26b1 1w0 28b0 24w1 3b0 8w1 19b031726
13Mohammad Abubakar Alvi0PAK 27w0 23b0 19w0 18b0 21w+ 6b0 24w012720,5
14Muhammad Ahmad0PAK 28b0 24w1 26b0 25w0 17b0 18w0 21w+22523
15Muhammad Ayan0PAK 1b0 26w0 24b0 21w+ 23w1 28w1 20b031824,5
16Muhammad Hassaan0PAK 2w0 6b1 25w1 1b0 27w½ 26b0 11w13,51429,5
17Muhammad Raffay Ghouri0PAK 3b1 5w0 4w0 6b½ 14w1 11b1 26w14,5724
18Muhammad Rehman Zahir0PAK 4w0 8b0 27w0 13w1 24b0 14b1 23w132020
19Muhammad Safiullah0PAK 5b0 3w0 13b1 8b1 28w1 4b0 12w141222,5
20Muhammad Zaid Maqsood0PAK 6w1 2b0 8w1 4b0 25b0 24w1 15w141125,5
21rao ajmal0PAK 7b- 11w- 6w0 15b- 13b- 23b- 14b-0282,5
22Sheraz Sohail0PAK 8w1 4b1 11w1 2b0 7w1 3b1 5w16227
23Syed Ali Muzamil0PAK 9b0 13w1 3b0 11w0 15b0 21w+ 18b022620
24Syed Faizan Ali Shah0PAK 10w0 14b0 15w1 12b0 18w1 20b0 13b132120
25syed haider abbas0PAK 11b1 7w0 16b0 14b1 20w1 9w0 6b141321,5
26Usman Ahmed0PAK 12w0 15b1 14w1 10b0 11b½ 16w1 17b03,51522,5
27Yazeed0PAK 13b1 9w0 18b1 3w½ 16b½ 7w1 10b15523
28Zikrya Liaqat0PAK 14w1 10b0 12w1 9w0 19b0 15b0 8w131922

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)