THE JHB Central Chess Club PRESENTS:JCC - St Peters College Sports & Cultural Festival 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:41:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | RSA | South Africa | 135 |
| 2 | SWZ | Swaziland | 6 |
| Tổng cộng | | | 141 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 28 | 3 | 29 | 0 | 60 |
| 2 | 28 | 0 | 32 | 0 | 60 |
| 3 | 26 | 5 | 23 | 6 | 60 |
| 4 | 22 | 7 | 24 | 7 | 60 |
| 5 | 18 | 9 | 29 | 4 | 60 |
| 6 | 26 | 7 | 25 | 2 | 60 |
| Tổng cộng | 148 | 31 | 162 | 19 | 360 |
|
|
|
|