Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

THE JHB Central Chess Club PRESENTS:

JCC - St Peters College Sports & Cultural Festival 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:41:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. Steyn City School (RtgØ:1312, HS1: 17 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Glass, Aharon1684RSA110111561291
2Van Zyl, Luke1524RSA110111561132
3Eaton, Ben1166RSA100000161147
4Naidoo, Kirtin1191RSA000110261186
5Lee, Jaden1195RSA100101361049
6Husband, Trent1113RSA100000161110

Thông tin kỳ thủ

Glass Aharon 1684 RSA Rp:1630
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
169Nemadzhilili Ndivho1110RSA0w 11
227Elsaigh Ali1341RSA0s 11
3110Macheke Nkateko1676RSA5w 01
433Guashero Brandon1305RSA3s 11
521Schiel Chad1312RSA2w 11
682Passoluri Siri0RSA1s 11
Van Zyl Luke 1524 RSA Rp:1539
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
170Malinda Simphiwe1166RSA0s 12
229Machowski Daniel0RSA1,5w 12
3111Mbuyamba Pickam1586RSA5s 02
434Ludidi Langelihle784RSA5w 12
522Page Ayden1258RSA3,5s 12
681Sun Tim0RSA1w 12
Eaton Ben 1166 RSA Rp:1007
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
171Sanchez Miguel0RSA0w 13
230Gebru Michael1149RSA2s 03
3134Motlana Kabelo1225RSA2,5w 03
4136Maseko Lwandle1243RSA3s 03
523Motakane Lesedi1264RSA2w 03
6129Huafei0RSA3s 03
Naidoo Kirtin 1191 RSA Rp:1128
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172Smart Liam Jonathan1344RSA5s 04
231Kalima Elshaddai0RSA4w 04
3112Masara Bradley1159RSA3s 04
435Mkhize Thandolwethu1140RSA1w 14
524Chapman James1272RSA1,5s 14
684Onkwonko Blessing1203RSA2w 04
Lee Jaden 1195 RSA Rp:1115
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
173Matshekga Lotang-Leruo1139RSA0w 15
232Patel Muhammad0RSA3s 05
3135Ledwaba Bothlale815RSA2w 05
436Saidi Israel800RSA2s 15
525Schiel Zach Gregory1332RSA4w 05
685Ramlutchman Kyle1206RSA0,5s 15
Husband Trent 1113 RSA Rp:1037
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
174Venter Declan0RSA2,5s 16
2125Ndlovu Sithabiso0RSA5w 06
3113Ramonyai Tshegofatso1254RSA4,5s 06
437Molakeng Teboho1178RSA3w 06
526Majorobela Neo Moeketsi1230RSA4s 06
686Onkwonko Hope0RSA3w 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/18
Bàn8Steyn City SchoolRtg-17Dainfern CollegeRtg5 : 1
9.1
Glass, Aharon
1684-
Nemadzhilili, Ndivho
11101 - 0
9.2
Van Zyl, Luke
1524-
Malinda, Simphiwe
11661 - 0
9.3
Eaton, Ben
1166-
Sanchez, Miguel
01 - 0
9.4
Naidoo, Kirtin
1191-
Smart, Liam Jonathan
13440 - 1
9.5
Lee, Jaden
1195-
Matshekga, Lotang-Leruo
11391 - 0
9.6
Husband, Trent
1113-
Venter, Declan
01 - 0
2. Ván ngày 2026/09/18
Bàn16Parktown Boys’ High SchoolRtg-8Steyn City SchoolRtg4 : 2
2.1
Elsaigh, Ali
1341-
Glass, Aharon
16840 - 1
2.2
Machowski, Daniel
0-
Van Zyl, Luke
15240 - 1
2.3
Gebru, Michael
1149-
Eaton, Ben
11661 - 0
2.4
Kalima, Elshaddai
0-
Naidoo, Kirtin
11911 - 0
2.5
Patel, Muhammad
0-
Lee, Jaden
11951 - 0
2.6
Ndlovu, Sithabiso
0-
Husband, Trent
11131 - 0
3. Ván ngày 2026/09/18
Bàn8Steyn City SchoolRtg-6Clapham High SchoolRtg0 : 6
5.1
Glass, Aharon
1684-
Macheke, Nkateko
16760 - 1
5.2
Van Zyl, Luke
1524-
Mbuyamba, Pickam
15860 - 1
5.3
Eaton, Ben
1166-
Motlana, Kabelo
12250 - 1
5.4
Naidoo, Kirtin
1191-
Masara, Bradley
11590 - 1
5.5
Lee, Jaden
1195-
Ledwaba, Bothlale
8150 - 1
5.6
Husband, Trent
1113-
Ramonyai, Tshegofatso
12540 - 1
4. Ván ngày 2026/09/19
Bàn19Norkem Park High SchoolRtg-8Steyn City SchoolRtg2 : 4
9.1
Guashero, Brandon
1305-
Glass, Aharon
16840 - 1
9.2
Ludidi, Langelihle
784-
Van Zyl, Luke
15240 - 1
9.3
Maseko, Lwandle
1243-
Eaton, Ben
11661 - 0
9.4
Mkhize, Thandolwethu
1140-
Naidoo, Kirtin
11910 - 1
9.5
Saidi, Israel
800-
Lee, Jaden
11950 - 1
9.6
Molakeng, Teboho
1178-
Husband, Trent
11131 - 0
5. Ván ngày 2026/09/19
Bàn8Steyn City SchoolRtg-10Pinnacle College RynfieldRtg3 : 3
7.1
Glass, Aharon
1684-
Schiel, Chad
13121 - 0
7.2
Van Zyl, Luke
1524-
Page, Ayden
12581 - 0
7.3
Eaton, Ben
1166-
Motakane, Lesedi
12640 - 1
7.4
Naidoo, Kirtin
1191-
Chapman, James
12721 - 0
7.5
Lee, Jaden
1195-
Schiel, Zach Gregory
13320 - 1
7.6
Husband, Trent
1113-
Majorobela, Neo Moeketsi
12300 - 1
6. Ván ngày 2026/09/19
Bàn15Crawford International LonehillRtg-8Steyn City SchoolRtg3 : 3
8.1
Passoluri, Siri
0-
Glass, Aharon
16840 - 1
8.2
Sun, Tim
0-
Van Zyl, Luke
15240 - 1
8.3
Huafei,
0-
Eaton, Ben
11661 - 0
8.4
Onkwonko, Blessing
1203-
Naidoo, Kirtin
11911 - 0
8.5
Ramlutchman, Kyle
1206-
Lee, Jaden
11950 - 1
8.6
Onkwonko, Hope
0-
Husband, Trent
11131 - 0