Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

THE JHB Central Chess Club PRESENTS:

JCC - St Peters College Sports & Cultural Festival 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:41:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. Uplands College (RtgØ:1281, HS1: 19,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Mudimeli, Vhulenda1447RSA10+11½4,561385
2Gweshe, Tafadzwa1348RSA01+1½03,561277
3Waring, Daniel1244RSA½0+1013,561222
4Manowe, Christian1150RSA00++0½2,561112
5Monareng, Letsatsi1212RSA00++1½3,561195
7Rottcher, Ethan1283RSA00+1241321

Thông tin kỳ thủ

Mudimeli Vhulenda 1447 RSA Rp:1614
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
199Mihigo Marius1451RSA2,5s 11
2110Macheke Nkateko1676RSA5s 01
30Brett nicht besetzt00- 1K1
465Reddy Shivek1168RSA1w 11
5105Amani Kerry0RSA0w 11
62Del Grosso Gianluca Gabrie1628RSA3,5w ½1
Gweshe Tafadzwa 1348 RSA Rp:1357
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1101Muroyiwa Takudzwa1395RSA3s 03
2134Motlana Kabelo1225RSA2,5s 13
30Brett nicht besetzt00- 1K3
467Ahmed Sharig1145RSA2w 13
5106Ichaoui Amina0RSA0,5s ½2
63WRMJacobs Lillith1621RSA5,5s 02
Waring Daniel 1244 RSA Rp:1222
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1102Orajaka Emmanuel1170RSA4,5w ½4
2112Masara Bradley1159RSA3w 04
30Brett nicht besetzt00- 1K4
4138Githrort Joshua1155RSA0s 14
5141Mlaouah Mohamed Mehdi1239RSA6w 03
64Shah Sufiyaan1388RSA4w 13
Manowe Christian 1150 RSA Rp:890
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1139Mamabelo Kabelo1225RSA4s 05
2135Ledwaba Bothlale815RSA2s 05
30Brett nicht besetzt00- 1K5
40Brett nicht besetzt00- 1K5
5107Mansouri Montaha0RSA5s 04
65Gobodo Mikhail1407RSA3s ½4
Monareng Letsatsi 1212 RSA Rp:1208
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1104Mbokota Tiyane1169RSA4w 06
2113Ramonyai Tshegofatso1254RSA4,5w 06
30Brett nicht besetzt00- 1K6
40Brett nicht besetzt00- 1K6
5133Yogo Stephen Odondi0RSA2w 15
66Molefe Katlego1358RSA2w ½5
Rottcher Ethan 1283 RSA Rp:1329
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1100Nephawe Vhugala1377RSA2w 02
2111Mbuyamba Pickam1586RSA5w 02
30Brett nicht besetzt00- 1K2
466Howard-Ginsberg Nathan0RSA3,5s 12

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/18
Bàn11Curro King’s School Linbro ParkRtg-9Uplands CollegeRtg4½:1½
10.1
Mihigo, Marius
1451-
Mudimeli, Vhulenda
14470 - 1
10.2
Nephawe, Vhugala
1377-
Rottcher, Ethan
12831 - 0
10.3
Muroyiwa, Takudzwa
1395-
Gweshe, Tafadzwa
13481 - 0
10.4
Orajaka, Emmanuel
1170-
Waring, Daniel
1244½ - ½
10.5
Mamabelo, Kabelo
1225-
Manowe, Christian
11501 - 0
10.6
Mbokota, Tiyane
1169-
Monareng, Letsatsi
12121 - 0
2. Ván ngày 2026/09/18
Bàn6Clapham High SchoolRtg-9Uplands CollegeRtg5 : 1
8.1
Macheke, Nkateko
1676-
Mudimeli, Vhulenda
14471 - 0
8.2
Mbuyamba, Pickam
1586-
Rottcher, Ethan
12831 - 0
8.3
Motlana, Kabelo
1225-
Gweshe, Tafadzwa
13480 - 1
8.4
Masara, Bradley
1159-
Waring, Daniel
12441 - 0
8.5
Ledwaba, Bothlale
815-
Manowe, Christian
11501 - 0
8.6
Ramonyai, Tshegofatso
1254-
Monareng, Letsatsi
12121 - 0
3. Ván ngày 2026/09/18
Bàn9Uplands CollegeRtg-21Enjabulweni International SchoolRtg6 : 0
10.1
Mudimeli, Vhulenda
1447-
không có đấu thủ
0+ - -
10.2
Rottcher, Ethan
1283-
không có đấu thủ
0+ - -
10.3
Gweshe, Tafadzwa
1348-
không có đấu thủ
0+ - -
10.4
Waring, Daniel
1244-
không có đấu thủ
0+ - -
10.5
Manowe, Christian
1150-
không có đấu thủ
0+ - -
10.6
Monareng, Letsatsi
1212-
không có đấu thủ
0+ - -
4. Ván ngày 2026/09/19
Bàn9Uplands CollegeRtg-13St Peter’s CollegeRtg6 : 0
8.1
Mudimeli, Vhulenda
1447-
Reddy, Shivek
11681 - 0
8.2
Rottcher, Ethan
1283-
Howard-Ginsberg, Nathan
01 - 0
8.3
Gweshe, Tafadzwa
1348-
Ahmed, Sharig
11451 - 0
8.4
Waring, Daniel
1244-
Githrort, Joshua
11551 - 0
8.5
Manowe, Christian
1150-
không có đấu thủ
0+ - -
8.6
Monareng, Letsatsi
1212-
không có đấu thủ
0+ - -
5. Ván ngày 2026/09/19
Bàn9Uplands CollegeRtg-20African Leadership AcademyRtg2½:3½
4.1
Mudimeli, Vhulenda
1447-
Amani, Kerry
01 - 0
4.2
Gweshe, Tafadzwa
1348-
Ichaoui, Amina
0½ - ½
4.3
Waring, Daniel
1244-
Mlaouah, Mohamed Mehdi
12390 - 1
4.4
Manowe, Christian
1150-
Mansouri, Montaha
00 - 1
4.5
Monareng, Letsatsi
1212-
Yogo, Stephen Odondi
01 - 0
4.6
không có đấu thủ
0-
Kondowe, Chimango
0- - +
6. Ván ngày 2026/09/19
Bàn9Uplands CollegeRtg-3Woodlands International CollegeRtg2½:3½
3.1
Mudimeli, Vhulenda
1447-
Del Grosso, Gianluca Gabrie
1628½ - ½
3.2
Gweshe, Tafadzwa
1348-WRM
Jacobs, Lillith
16210 - 1
3.3
Waring, Daniel
1244-
Shah, Sufiyaan
13881 - 0
3.4
Manowe, Christian
1150-
Gobodo, Mikhail
1407½ - ½
3.5
Monareng, Letsatsi
1212-
Molefe, Katlego
1358½ - ½
3.6
không có đấu thủ
0-
Ussuph, Yahya
1379- - +