THE JHB Central Chess Club PRESENTS:JCC - St Peters College Sports & Cultural Festival 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:41:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mthombeni,Sanele
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 1 | Crawford International Sandton | 6 | 6 | 0 | 0 | 27,5 | 12 | 0 | 98 |
| 2 | 2 | St John’s College | 6 | 5 | 0 | 1 | 22 | 10 | 0 | 92 |
| 3 | 6 | Clapham High School | 6 | 3 | 1 | 2 | 22 | 7 | 0 | 98 |
| 4 | 4 | Trinityhouse Randpark Ridge | 5 | 3 | 0 | 2 | 21,5 | 8 | 0 | 91,5 |
| 5 | 7 | PEPPS College Polokwane | 6 | 2 | 2 | 2 | 21,5 | 6 | 0 | 89,5 |
| 6 | 3 | Woodlands International College | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 9 | 0 | 92 |
| 7 | 20 | African Leadership Academy | 6 | 5 | 0 | 1 | 20,5 | 10 | 0 | 94 |
| 8 | 11 | Curro King’s School Linbro Park | 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 7 | 0 | 102,5 |
| 9 | 9 | Uplands College | 6 | 2 | 0 | 4 | 19,5 | 4 | 0 | 95,5 |
| 10 | 12 | Trinityhouse Glenvista | 6 | 2 | 1 | 3 | 18,5 | 5 | 0 | 89,5 |
| 11 | 5 | Jeppe High School for Girls | 6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 7 | 0 | 78 |
| 12 | 8 | Steyn City School | 6 | 2 | 2 | 2 | 17 | 6 | 0 | 73,5 |
| 13 | 19 | Norkem Park High School | 6 | 2 | 1 | 3 | 17 | 5 | 0 | 78,5 |
| 14 | 10 | Pinnacle College Rynfield | 6 | 1 | 2 | 3 | 17 | 4 | 0 | 84,5 |
| 15 | 14 | St David’s Marist Inanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 6 | 0 | 89 |
| 16 | 16 | Parktown Boys’ High School | 6 | 2 | 0 | 4 | 15,5 | 4 | 0 | 92,5 |
| 17 | 13 | St Peter’s College | 5 | 1 | 1 | 3 | 14,5 | 5 | 0 | 72,5 |
| 18 | 18 | Waterstone College | 5 | 2 | 0 | 3 | 13,5 | 6 | 0 | 76 |
| 19 | 15 | Crawford International Lonehill | 5 | 1 | 1 | 3 | 13,5 | 5 | 0 | 74 |
| 20 | 21 | Enjabulweni International School | 5 | 1 | 0 | 4 | 11,5 | 4 | 0 | 62,5 |
| 21 | 17 | Dainfern College | 5 | 0 | 0 | 5 | 10,5 | 2 | 0 | 67 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Strong1)
|
|
|
|