All Island School Games Chess Championships 2026 Under 20 Girls

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:47:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess

Giải/ Nội dungUnder 17 Boys, Under 17 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Mahamaya Girls College-Kandy3w4½6b52w3½7b59w3½5b4½1226519,50
2Visakha Vidyalaya9b55w3½1b2½10w4½4b57w4½1025469,50
3KU/ Maliyadeva Balika Vidyalaya1b1½13w64b35w37w39b3½7202950
4Southlands College8w47b½3w36b42w111b5717,5327,50
5Girls' High School-Kandy11w52b2½7w33b310w51w1½620388,50
6J/Vembady Girls High School12b4½1w19b34w2--313b6619,5350,50
7Dharmasoka College - Ambalangoda10b54w5½5b31w13b32b1½619364,80
8Holy Family Balika Vidyalaya-Kurunegala4b210w½--39w213b5½12b4½517,5217,80
9Musaeus College-Colombo 072w111b46w38b41b2½3w2½517336,50
10Anula Vidayalaya-Nugegoda7w18b5½12w52b1½5b1--3517293,80
11Pushpadana Girls College-Kandy5b19w213b5--312w54w15172150
12Chundikuli Girls College6w1½--310b113w611b18w1½314158,50
13Mahajana College--33b011w112b08w½6w014,539,30

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints