Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

All Island School Games Chess Championships 2026 Under 20 Girls

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:47:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Mahamaya Girls College-Kandy3w4½6b52w3½7b59w3½5b4½1226519,50
2Visakha Vidyalaya9b55w3½1b2½10w4½4b57w4½1025469,50
3KU/ Maliyadeva Balika Vidyalaya1b1½13w64b35w37w39b3½7202950
4Southlands College8w47b½3w36b42w111b5717,5327,50
5Girls' High School-Kandy11w52b2½7w33b310w51w1½620388,50
6J/Vembady Girls High School12b4½1w19b34w2--313b6619,5350,50
7Dharmasoka College - Ambalangoda10b54w5½5b31w13b32b1½619364,80
8Holy Family Balika Vidyalaya-Kurunegala4b210w½--39w213b5½12b4½517,5217,80
9Musaeus College-Colombo 072w111b46w38b41b2½3w2½517336,50
10Anula Vidayalaya-Nugegoda7w18b5½12w52b1½5b1--3517293,80
11Pushpadana Girls College-Kandy5b19w213b5--312w54w15172150
12Chundikuli Girls College6w1½--310b113w611b18w1½314158,50
13Mahajana College--33b011w112b08w½6w014,539,30

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints