All Island School Games Chess Championships 2026 Under 20 Girls

Ban Tổ chứcSports and Physical Education Branch Ministry of Education Sri Lanka
Liên đoànSri Lanka ( SRI )
Trưởng Ban Tổ chứcMr R M Krishan Duminda - Director of Education (Sports and Physical Education)
Tổng trọng tàiIA Amarakoon, Naditha (9902538)
Phó Tổng Trọng tàiIA Anuradha, Sanjeewa (9907513)
Trọng tàiIA Gunasena, H N Chathuranga (9968482); Sector Arb ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)Standard: 90 minutes with 30 second increment per move from move 1 per Player
Địa điểmMaliyadeva Balika Vidyalaya - Kurunegala
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/18 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1480 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:47:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: srilankachess

Giải/ Nội dungUnder 17 Boys, Under 17 Girls, Under 20 Boys, Under 20 Girls
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
12Mahamaya Girls College-Kandy66001226519,50
21Visakha Vidyalaya65011025469,50
38KU/ Maliyadeva Balika Vidyalaya62317202950
46Southlands College6312717,5327,50
54Girls' High School-Kandy6222620388,50
65J/Vembady Girls High School5212619,5350,50
73Dharmasoka College - Ambalangoda6222619364,80
812Holy Family Balika Vidyalaya-Kurunegala5203517,5217,80
97Musaeus College-Colombo 076213517336,50
109Anula Vidayalaya-Nugegoda5203517293,80
1110Pushpadana Girls College-Kandy52035172150
1211Chundikuli Girls College5104314158,50
1313Mahajana College500514,539,30

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints