Turnyro pradžia 10:00 val.

LŠM žaibo šachmatų turnyras SMALSUS Kaune. 2026 rugsėjis

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:07:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: KSF

Giải/ Nội dungSMALSUS, GUDRUS
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 11:45

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
118Makulavicius, TaurasU0603 0 - 13 Astrovas, AdrijusU0803
28Cartwright, IsabellaU0802 ½ - ½3 Jonkus, SandisU08016
315Jonaitis, MantasU0802 1 - 02 Andziulis, SimonasU0701
42Antanevicius, ArijusU0802 1 - 02 Kalvaitis, KristupasU07017
521Povilaitis, LeonardasU0702 1 - 02 Barauskaite, IzabeleU0705
622Raizys, MotiejusU0802 0 - 12 Dereskevicius, DominykasU0809
723Stankus, AronasU0702 1 - 01½ Butkus, ElonasU0606
819Muckus, AdasU0701 0 - 11 Butkus, HerkusU0807
910Dickus, JonasU0801 ½ - ½1 Gudziunas, VytisU08014
1025Truksinas, AugustasU0801 1 - 01 Gryguc, HerkusU08012
1113Guariglia, GretaU0801 1 - 01 Sutkute, LukneU07024
124Banevicius, EvaldasU0700 ½ - ½½ Pazera, AdasU07020
1311Dirziute, MedeinaU0700 1 miễn đấu